jim bowie
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Jim Bowie: Tên của một nhà tiên phong và anh hùng người Mỹ trong cuộc nổi dậy của Texas chống lại Mexico. Ông là người đồng chỉ huy lực lượng đồn trú đã chống lại cuộc tấn công của quân Mexico vào Alamo, nơi ông hy sinh (1796-1836).
Ví dụ sử dụng
- (Jim Bowie được nhớ đến như một anh hùng của Cách mạng Texas.)
- (Câu chuyện về cái chết của Jim Bowie tại Alamo là huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jim Bowie knife": Một loại dao lớn, thường gắn liền với tên tuổi của Jim Bowie.
- The Jim Bowie knife is a famous weapon in American history. (Con dao Jim Bowie là một vũ khí nổi tiếng trong lịch sử nước Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bowie (n): Thường được dùng để chỉ riêng Jim Bowie hoặc con dao Bowie.
- He carried a Bowie for protection. (Anh ta mang theo một con dao Bowie để tự vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Pioneer: Người tiên phong (chỉ chung chung, không đặc thù).
- Hero: Anh hùng (chỉ phẩm chất, không phải tên riêng).
Các cụm từ liên quan
- "The Alamo": Pháo đài Alamo, nơi Jim Bowie và các đồng đội chiến đấu.
- Jim Bowie was one of the defenders of the Alamo. (Jim Bowie là một trong những người bảo vệ Alamo.)
Thành ngữ liên quan
- "Remember the Alamo!": Khẩu hiệu kêu gọi tưởng nhớ trận chiến Alamo, nơi Jim Bowie hy sinh.
- During the Texas Revolution, soldiers shouted "Remember the Alamo!" (Trong Cách mạng Texas, những người lính hô vang "Hãy nhớ Alamo!")